VinFast VF5 2026: Giá Xe, Lăn Bánh, Trả Góp Và Thông Số
VinFast VF5 là SUV điện đô thị 5 chỗ với thiết kế gọn gàng, mô-tơ 100 kW và phạm vi di chuyển 326 km theo NEDC. Phù hợp nhu cầu đi lại hằng ngày và các chuyến đi cùng gia đình.
Chưa bao gồm các ưu đãi

Giới Thiệu VinFast VF5 2026
SUV điện 5 cửa, 5 chỗ ngồi, hướng đến người dùng cá nhân và gia đình.
VinFast VF5 2026 là mẫu SUV điện đô thị có 5 chỗ ngồi, thiết kế 5 cửa và kích thước tổng thể 3.967 × 1.723 × 1.579 mm. Chiều dài cơ sở 2.514 mm tạo điều kiện bố trí hai hàng ghế trong một thân xe gọn để sử dụng hằng ngày.
Xe có một mô-tơ điện công suất tối đa 100 kW, mô-men xoắn 135 Nm và pin khả dụng 37,23 kWh. Quãng đường được công bố là 326 km theo NEDC. Các thông tin này cho thấy VF5 phù hợp với người thường đi lại trong thành phố nhưng vẫn cần chủ động kế hoạch sạc khi đi xa.
Khi chọn VF5, nên xem đồng thời ba yếu tố: nhu cầu thường xuyên chở bao nhiêu người, hành lý có vừa khi dựng đủ hàng ghế và nơi sạc trên các tuyến hay sử dụng. Không nên quyết định chỉ bằng giá mua hoặc chỉ số quãng đường công bố.
- Người mua ô tô đầu tiên: cần xe năm chỗ, vô-lăng dễ làm quen và mức giá mua rõ ràng.
- Gia đình nhỏ: cần dùng ghế sau, cốp và điều hòa trong các chuyến đi hằng ngày.
- Người thường xuyên đi làm: nên xác định nơi đỗ và phương án sạc phù hợp quãng đường thực tế.
- Người hay đi tỉnh: nên tính trạm sạc dọc tuyến và thời gian nghỉ sạc trước hành trình.
Giá Xe VinFast VF5 11/2026
Giá niêm yết VinFast VF5 đã bao gồm pin.
496.000.000 ₫
Chưa bao gồm các ưu đãi
Báo giá theo màu xe và chương trình áp dụng tại thời điểm mua.
| Cấu Hình | Giá Niêm Yết |
|---|---|
| VinFast VF5 – Đã Bao Gồm Pin | 496.000.000 ₫ |
| Số Chỗ Ngồi | 5 chỗ |
| Loại Năng Lượng | Thuần điện |
Xem thêm Bảng Giá Xe VinFast và Khuyến Mãi VinFast. Lựa chọn màu xe và gửi yêu cầu để nhận báo giá tại thời điểm đặt mua.
Giá Lăn Bánh VinFast VF5 11/2026 Tại Hà Nội, TP.HCM Và Tỉnh Khác
Dự toán chi phí đăng ký, biển số và các khoản phí lăn bánh tại Hà Nội, TP.HCM và tỉnh khác.
Với giá niêm yết 496.000.000 đồng, chi phí lăn bánh gồm giá xe, lệ phí đăng ký và biển số, bảo hiểm trách nhiệm dân sự, phí sử dụng đường bộ và các khoản hồ sơ liên quan. Ô tô điện chạy pin đủ điều kiện được áp dụng lệ phí trước bạ lần đầu 0% đến hết ngày 31/12/2030.
| Khu Vực Đăng Ký | Giá Lăn Bánh Dự Kiến |
|---|---|
| Hà Nội | ~512.200.000 ₫ |
| TP.HCM | ~512.200.000 ₫ |
| Các Tỉnh, Thành Khác | ~498.300.000 ₫ |
Giá Lăn Bánh VF5 Gồm Những Khoản Nào?
| Khoản Mục | Cách Hiểu |
|---|---|
| Giá Bán Xe | Giá niêm yết hoặc giá hóa đơn đủ điều kiện áp dụng. |
| Lệ Phí Trước Bạ Lần Đầu | Ô tô điện chạy pin đang thuộc giai đoạn áp dụng mức 0% khi đáp ứng quy định. |
| Phí Cấp Đăng Ký, Biển Số | Thay đổi theo khu vực đăng ký xe. |
| Bảo Hiểm TNDS Bắt Buộc | Tính theo loại xe, thời hạn bảo hiểm và biểu phí áp dụng. |
| Phí Sử Dụng Đường Bộ Và Hồ Sơ | Tính theo thời hạn và thủ tục thực tế. |
Bảng giá lăn bánh là mức dự toán theo khu vực, chưa bao gồm bảo hiểm vật chất, phụ kiện và dịch vụ đăng ký tự chọn. Để tính theo nơi đăng ký cụ thể, có thể sử dụng công cụ dự toán lăn bánh hoặc yêu cầu báo giá chi tiết.
VinFast VF5 Trả Góp 11/2026 – Trả Trước 20% – 84 Tháng (7 Năm)
Trả trước 20% – 84 tháng (7 năm), với lãi suất tính thử 8%/năm theo dư nợ giảm dần.
Với phương án trả trước 20%, khách hàng chuẩn bị 99.200.000 đồng tiền đối ứng và vay 396.800.000 đồng. Mức góp hàng tháng được tính theo thời hạn 84 tháng và lãi suất giả định 8%/năm; lãi suất thực tế phụ thuộc chính sách của ngân hàng và hồ sơ vay.
| Nội Dung | Phương Án Minh Họa |
|---|---|
| Giá Xe Niêm Yết | 496.000.000 ₫ |
| Vốn Tự Có 20% | 99.200.000 ₫ |
| Khoản Vay 80% | 396.800.000 ₫ |
| Kỳ Hạn | 84 tháng |
| Gốc Đều Mỗi Tháng | ~4.723.810 ₫ |
| Lãi Tháng Đầu (Giả Định 8%/Năm) | ~2.645.333 ₫ |
| Kỳ Thanh Toán Đầu | ~7.369.143 ₫ |
| Trung Bình Mỗi Tháng Trong 84 Kỳ | ~6.062.222 ₫ |
| Kỳ Cuối | ~4.755.302 ₫ |
Phương pháp trả gốc đều: gốc hàng tháng bằng 396.800.000 ÷ 84; tiền lãi kỳ đầu bằng 396.800.000 × 8% ÷ 12. Tổng tiền trả sẽ giảm dần khi dư nợ giảm, nếu lãi suất không đổi.
Mua VinFast VF5 Trả Góp Cần Bao Nhiêu Tiền Ban Đầu?
| Địa Phương | Vốn Ban Đầu Dự Kiến |
|---|---|
| Hà Nội / TP.HCM | ~115.400.000 ₫ |
| Các Tỉnh Khác | ~101.500.000 ₫ |
Số tiền ban đầu gồm 20% giá xe và chi phí đăng ký lăn bánh dự kiến. Khi vay, cần xem mức lãi suất sau giai đoạn ưu đãi, phí tất toán trước hạn, bảo hiểm và các khoản cần thanh toán trước khi nhận xe.
Thông Số Kỹ Thuật VinFast VF5 2026
Kích thước, động cơ, pin, quãng đường di chuyển và trang bị của VinFast VF5.
| Kích Thước Và Nội Thất | Thông Số |
|---|---|
| Dài × Rộng × Cao | 3.967 × 1.723 × 1.579 mm |
| Chiều Dài Cơ Sở | 2.514 mm |
| Số Chỗ Ngồi | 5 |
| Số Cửa | 5 |
| Mâm Hợp Kim | 17 inch |
| Màn Hình Giải Trí | 8 inch |
| Điều Hòa | Chỉnh cơ, 1 vùng |
| Lọc Không Khí Cabin | PM2.5 |
| Túi Khí | 6 túi khí |
| Động Cơ, Pin Và Sạc | Thông Số |
|---|---|
| Công Suất Mô-tơ Tối Đa | 100 kW |
| Mô-men Xoắn Cực Đại | 135 Nm |
| Hệ Dẫn Động | Cầu trước (FWD) |
| Dung Lượng Pin Khả Dụng | 37,23 kWh |
| Quãng Đường Di Chuyển | 326 km (NEDC) |
| Sạc Nhanh DC 10–70% | 33 phút |
| Công Suất Sạc AC Tối Đa | 6,6 kW |
| Công Suất Sạc DC Tối Đa | ~50 kW |
| Thời Hạn Bảo Hành Xe | 7 năm / 160.000 km |
Ngoại Thất VinFast VF5 2026: Đầu Xe, Thân Xe, Mâm Và Đuôi Xe
Crossover điện gọn trong đô thị, đồ họa chữ V đặc trưng và mâm hợp kim 17 inch.
VF5 có dáng thân xe cao theo phong cách SUV đô thị, ốp nhựa tối màu quanh thân và đường nét đơn giản. Kích thước dài dưới 4 m giúp mẫu xe phù hợp với người thường xuyên di chuyển trong khu vực đông dân cư, đồng thời vẫn có bốn cửa bên phục vụ hành khách hàng ghế sau.

Đầu Xe VinFast VF5
Điểm dễ nhận diện là chi tiết hình chữ V ôm logo ở giữa mặt trước. Bên dưới, cụm đèn chiếu sáng và phần cản xe được bố trí tách biệt, tạo bề mặt gọn và dễ nhận ra khi nhìn trực diện.
- Nhận Diện Phía Trước: đường viền chữ V trên mặt ca-lăng.
- Cụm Đèn: bố trí tại hai góc đầu xe, cần kiểm tra cấu hình thực tế khi bàn giao.
- Cản Trước: ốp tối màu tương phản với màu sơn thân xe.




Kích thước dài phù hợp nhiều khu vực đỗ xe đô thị.
Mâm hợp kim 17 inch.
Thuận tiện hơn khi cần ra vào hàng ghế sau thường xuyên.
Nội Thất VinFast VF5 2026: Khoang Lái, Màn Hình Và Tiện Nghi
Thiết kế điều khiển gọn; màn hình 8 inch, hai hàng ghế và chức năng lọc bụi mịn PM2.5.
Khoang Lái Và Vô-lăng VinFast VF5
Màn hình cảm ứng, khu vực điều khiển và các hộc chứa đồ được bố trí quanh vị trí người lái. Khi xem xe, có thể kiểm tra khả năng quan sát màn hình, cách sử dụng điều hòa và mức độ thuận tiện khi ra vào hai hàng ghế.
- Màn Hình Trung Tâm: 8 inch theo cấu hình đang công bố.
- Điều Hòa: chỉnh cơ một vùng; có lọc bụi mịn PM2.5.
- Ghế Trước: kiểm tra vị trí ngồi, khoảng để chân và tầm quan sát thực tế.
- Kết Nối: kiểm tra phần mềm và chức năng điện thoại đang có trên xe giao, không mặc định mọi ứng dụng đều hỗ trợ.





Ảnh nội thất là hình đang lưu trên website, giúp người xem nhận biết cách bố trí khoang lái. Một số chi tiết phụ kiện hoặc phần mềm có thể khác theo xe trưng bày và cấu hình bàn giao; hãy kiểm tra trực tiếp thiết bị hoạt động trước khi nhận xe.
VinFast VF5 5 Chỗ: Hàng Ghế Sau Và Khoang Hành Lý
Cách đánh giá không gian phục vụ gia đình thay vì chỉ nhìn kích thước bên ngoài.
VF5 có cấu hình 5 chỗ trên hai hàng ghế, phù hợp những chuyến đi thường ngày với người thân. Với gia đình thường xuyên chở ba người ở hàng hai, nên kiểm tra khoảng vai, khoảng để chân và vị trí lắp ghế trẻ em khi xem xe thực tế.
| Tình Huống Sử Dụng | Điểm Nên Kiểm Tra |
|---|---|
| Đi Làm, Đi Học Hằng Ngày | Vị trí lái, gương, cửa ra vào và chỗ đặt túi xách. |
| Chở Đủ 5 Người | Không gian hàng ghế sau, tựa đầu và dây an toàn. |
| Gia Đình Có Trẻ Nhỏ | Vị trí ghế trẻ em, móc giữ theo cấu hình và thao tác mở cửa. |
| Đi Du Lịch Cuối Tuần | Số vali xếp được khi giữ đủ chỗ ngồi. |
| Chở Đồ Cồng Kềnh | Kiểm tra khả năng gập hàng ghế sau và chiều cao miệng cốp. |
Khoang Hành Lý VF5 Có Phù Hợp Đi Xa?
Kích thước thùng đồ sử dụng được còn phụ thuộc việc dựng hay gập hàng ghế sau. Khi mua xe, cách kiểm tra hữu ích nhất là thử đặt vali, xe đẩy hoặc các vật dụng thường xuyên mang theo. Không nên lấy dung tích khoang hành lý ở trạng thái đã gập ghế để hiểu là dung tích khi đang chở đủ năm người.
Động Cơ Và Khả Năng Vận Hành VinFast VF5 2026
Một mô-tơ 100 kW và 135 Nm, đáp ứng nhu cầu di chuyển đô thị và đi tỉnh.
VF5 sử dụng hệ truyền động điện dẫn động cầu trước. Đặc điểm mô-tơ điện là phản hồi nhanh khi người lái nhấn bàn đạp ga, hữu ích khi khởi hành hoặc di chuyển trong phố có nhiều giao lộ. Tuy vậy, không nên đồng nhất công suất tối đa với trải nghiệm tăng tốc trong mọi điều kiện tải.
Người mua nên trải nghiệm thực tế các tình huống thường gặp: đánh lái trong bãi đỗ, đi qua gờ giảm tốc, phanh khi có hành khách và độ ồn khi di chuyển trên đường lớn. Cảm nhận của từng người phụ thuộc đường thử, tải trọng, áp suất lốp và thói quen điều khiển.
Pin Và Sạc VinFast VF5: Đi Được Bao Xa, Sạc Bao Lâu?
Pin khả dụng 37,23 kWh, phạm vi NEDC 326 km và sạc nhanh DC 10–70% trong 33 phút.
Pin VF5 có dung lượng khả dụng 37,23 kWh. Quãng đường công bố 326 km/lần sạc theo NEDC được đo trong chu trình kiểm định, không phải cam kết xe sẽ đi đúng 326 km ở mọi tốc độ và mọi điều kiện. Người dùng nên dự trù thêm dung lượng pin khi di chuyển cao tốc, sử dụng điều hòa hoặc chở đủ người.
| Thông Tin Pin Và Sạc | Giá Trị / Cách Hiểu |
|---|---|
| Dung Lượng Pin Khả Dụng | 37,23 kWh |
| Phạm Vi Di Chuyển | 326 km (NEDC) |
| Sạc Nhanh DC 10–70% | 33 phút |
| Công Suất Nhận Sạc DC Tối Đa | ~50 kW |
| Công Suất Nhận Sạc AC Tối Đa | 6,6 kW |
Sạc Nhanh VF5 Trong 33 Phút Có Phải Sạc Đầy Pin?
Không. Mốc 33 phút áp dụng cho khoảng nạp từ 10% lên 70% trong điều kiện phù hợp. Thời gian thực tế phụ thuộc tình trạng pin, công suất trụ, nhiệt độ và mức pin khi bắt đầu sạc. Những phần trăm pin cuối thường không tăng tuyến tính theo công suất tối đa.
Đi Xa Bằng VinFast VF5 Cần Chuẩn Bị Gì?
- Xác định điểm sạc phù hợp trên hành trình và xem tình trạng trạm trước khi khởi hành.
- Không sắp lịch đến trạm khi pin gần cạn; nên chừa dung lượng dự phòng.
- Tính thêm thời gian chờ trụ và nghỉ ngơi, nhất là dịp cuối tuần hoặc lễ.
- Nếu sạc tại nhà, chỉ dùng thiết bị và nguồn điện được lắp đặt phù hợp tiêu chuẩn an toàn.
Chi Phí Sạc VinFast VF5 Và Cách Tính Tiền Điện Theo Quãng Đường
Dự toán tiền điện dựa trên quãng đường sử dụng, lượng điện nạp và đơn giá sạc thực tế.
Chi phí sạc VF5 phụ thuộc nơi sạc, quãng đường đi và lượng điện nạp thực tế. Dung lượng pin 37,23 kWh là thông số của bộ pin, trong khi điện năng lấy từ nguồn sạc còn phụ thuộc tổn hao và điều kiện sử dụng xe.
| Dữ Liệu Cần Có | Cách Ghi Và Sử Dụng |
|---|---|
| Quãng Đường Đã Chạy | Ghi km đầu và cuối kỳ theo đồng hồ xe. |
| Điện Năng Đã Nạp | Dùng kWh theo ứng dụng hoặc hóa đơn có số liệu. |
| Số Tiền Thực Trả | Tính cả khoản phí sạc có phát sinh trong kỳ. |
| Chi Phí Điện / 100 km | Lấy tổng chi phí điện chia tổng km, rồi nhân 100. |
| Chi Phí Điện / Tháng | Tổng tiền của những lần sạc đã thanh toán trong tháng. |
Khi có ưu đãi sạc, tổng chi phí sử dụng phụ thuộc phạm vi chương trình và thời gian áp dụng. Việc theo dõi điện năng nạp cùng số km đã đi giúp chủ xe dự trù ngân sách sạc mỗi tháng chính xác hơn.
Màu Xe VinFast VF5 2026: Các Lựa Chọn Ngoại Thất
Các màu ngoại thất và cách phối nóc tương phản dành cho VinFast VF5.
Ngoài màu thân xe đơn sắc, VF5 còn có lựa chọn phối màu nóc tương phản. Danh mục màu đang được giới thiệu gồm Trắng (Infinity Blanc), Xám (Zenith Grey), Đỏ (Solar Ruby), Vàng – nóc đen (Summer Yellow / Jet Black Roof), Xanh trời – nóc trắng (Sky Blue / Infinity Blanc Roof) và Xanh bạc hà (Urban Mint).



Trang Bị An Toàn VinFast VF5 2026
Hệ thống 6 túi khí và những yếu tố người mua nên kiểm tra khi lái thử.
Trang bị an toàn bị động được công bố trên xe.
Chống bó cứng và phân bổ lực phanh.
Hỗ trợ ổn định và kiểm soát lực kéo.
Giúp người lái dễ kiểm soát thao tác trên đường dốc khi cấu hình có trang bị.
Kiểm tra vị trí lắp ghế và hướng dẫn trên xe.
Xác nhận camera, cảm biến và tính năng theo xe giao thực tế.
Điểm đáng chú ý ở VF5 là 6 túi khí trong danh mục trang bị. Những hệ thống hỗ trợ phanh, ổn định và quan sát không thay thế người lái. Trước khi nhận xe, cần thử đèn cảnh báo trên bảng đồng hồ, tình trạng dây an toàn và các thiết bị thực tế có trong phiếu cấu hình.
Bảo Hành Pin, Bảo Dưỡng VinFast VF5 2026
Thông tin quyền lợi xe mới và các hạng mục kiểm tra trong quá trình sử dụng.
VF5 có thời hạn bảo hành xe mới 7 năm hoặc 160.000 km; pin cao áp mua lần đầu theo xe mới 8 năm hoặc 160.000 km, tùy điều kiện đến trước. Điều kiện loại trừ, mục đích sử dụng và thời điểm bắt đầu bảo hành cần được đọc theo tài liệu bàn giao.
Xe điện không cần thay dầu động cơ đốt trong, lọc dầu động cơ hay bugi. Tuy nhiên, vẫn phải theo dõi lốp, phanh, hệ thống treo, điều hòa, lọc không khí, ắc-quy phụ và hệ thống làm mát theo lịch bảo dưỡng. Đối với người chạy nhiều km, tình trạng lốp và phanh là những yếu tố cần quan tâm thường xuyên.
Nên Chọn VinFast VF5, VF3 Hay VF6?
Đối chiếu số chỗ, thiết kế cửa và nhu cầu sử dụng giữa VF3, VF5 và VF6.
| Tiêu Chí Quyết Định | VF3 | VF5 | VF6 |
|---|---|---|---|
| Định Hướng | Ô tô điện đô thị nhỏ gọn | SUV điện 5 chỗ dành cho cá nhân và gia đình | SUV điện dành cho người cần không gian và trang bị khác |
| Số Chỗ | 4 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
| Ra Vào Hàng Ghế Sau | Cần cân nhắc thiết kế hai cửa | Có cửa bên cho hàng hai | Có cửa bên cho hàng hai |
| Điểm Nên Xem Trực Tiếp | Không gian ghế sau và cốp | Khoang lái, hàng hai và khả năng sạc | Không gian, trang bị và mức ngân sách |
| Bài Thông Tin | VinFast VF3 | VinFast VF5 | VinFast VF6 |
Nếu chủ yếu di chuyển một hoặc hai người trong phố, nên thử VF3 và VF5 để xem sự khác biệt về không gian, thao tác ra vào xe và mức chi phí mua. Nếu thường xuyên chở gia đình, cần hai hàng ghế đủ dùng thì VF5 là phương án nên xem thực tế. Khi có nhu cầu nhiều không gian hơn hoặc ưu tiên nhóm tiện nghi khác, có thể trải nghiệm VF6.
Kinh Nghiệm Mua VinFast VF5: Những Điều Cần Kiểm Tra Trước Khi Đặt Cọc
Danh sách kiểm tra dành cho người mua xe lần đầu, gia đình và người thường di chuyển xa.
Giá xe, ưu đãi, chi phí đăng ký và các hạng mục tự chọn.
Trải nghiệm ghế trước, ghế sau, thao tác lái và quan sát.
Trạm gần nhà, tuyến thường đi và phương án đi tỉnh.
Checklist Trước Khi Nhận VinFast VF5
- Đối chiếu phiên bản, giá niêm yết, chính sách khuyến mãi và giá cuối trên hợp đồng.
- Kiểm tra ngoại thất, màu sơn, mâm và các phụ kiện đặt thêm theo phiếu bàn giao.
- Dùng thử màn hình, điều hòa, camera hoặc cảm biến đúng với cấu hình thực tế.
- Kiểm tra màn hình thông báo pin, cổng sạc, thiết bị sạc bàn giao và tài khoản ứng dụng.
- Ngồi thử hàng ghế thứ hai và đặt thử hành lý thường mang theo.
- Xác nhận thời hạn bảo hành xe, bảo hành pin và ngày kích hoạt theo giấy tờ xe.
Trước khi đặt cọc VF5, nên trực tiếp lái thử, kiểm tra hàng ghế thứ hai và khoang hành lý, xác định điểm sạc thường dùng và xem báo giá theo địa phương đăng ký. Đây là những bước cần thiết để chọn xe phù hợp với sinh hoạt gia đình.
Câu Hỏi Thường Gặp Về VinFast VF5 2026
Giải đáp ngắn về giá xe, lăn bánh, trả góp, phiên bản, pin sạc và bảo hành.
Giá Xe VinFast VF5 11/2026 Là Bao Nhiêu?
VinFast VF5 có giá niêm yết 496.000.000 đồng đã bao gồm pin. Chưa bao gồm các ưu đãi và phí đăng ký lăn bánh.
VinFast VF5 Có Phù Hợp Cho Gia Đình 4–5 Người Không?
VF5 có 5 chỗ ngồi trên hai hàng ghế và bốn cửa bên. Gia đình có thể ngồi thử hàng ghế sau, kiểm tra chỗ để chân và khoang hành lý trước khi quyết định.
Giá Lăn Bánh VF5 Tại Hà Nội Bao Nhiêu?
Giá lăn bánh VinFast VF5 tại Hà Nội dự kiến ~512.200.000 đồng theo giá niêm yết 496 triệu đồng, chưa gồm các khoản dịch vụ đăng ký tự chọn.
Giá Lăn Bánh VF5 Tại TP.HCM Bao Nhiêu?
Giá lăn bánh VinFast VF5 tại TP.HCM dự kiến ~512.200.000 đồng theo giá niêm yết 496 triệu đồng, chưa gồm các khoản dịch vụ đăng ký tự chọn.
Giá Lăn Bánh VinFast VF5 Tại Các Tỉnh Khác Bao Nhiêu?
Giá lăn bánh VinFast VF5 tại các tỉnh khác dự kiến ~498.300.000 đồng theo giá niêm yết 496 triệu đồng. Tổng phí thực tế phụ thuộc nơi đăng ký.
VinFast VF5 Có Được Miễn Lệ Phí Trước Bạ Không?
Ô tô điện chạy pin đáp ứng điều kiện được áp dụng lệ phí trước bạ lần đầu 0% trong giai đoạn chính sách có hiệu lực; quy định nối tiếp kéo dài đến hết 31/12/2030.
Mua VF5 Trả Góp 20% Cần Bao Nhiêu Tiền?
Trả trước 20% giá niêm yết tương ứng 99.200.000 đồng, chưa bao gồm các khoản đăng ký, bảo hiểm và điều kiện tín dụng.
Trả Góp VinFast VF5 84 Tháng Mỗi Tháng Bao Nhiêu?
Với lãi suất giả định 8%/năm, vay 80% và trả gốc đều trong 84 tháng, kỳ đầu khoảng 7,37 triệu đồng. Các kỳ tiếp theo giảm nếu lãi suất không đổi.
VinFast VF5 Có Mấy Chỗ Ngồi?
VF5 có 5 chỗ ngồi trên hai hàng ghế và thân xe 5 cửa.
Pin VF5 Bao Nhiêu kWh?
Dung lượng pin khả dụng được công bố là 37,23 kWh.
VinFast VF5 Đi Được Bao Nhiêu Km Sau Một Lần Sạc?
326 km theo chu trình NEDC. Tầm chạy thực tế phụ thuộc tốc độ, điều hòa, tải trọng, địa hình và thói quen lái.
VF5 Sạc Nhanh Từ 10% Đến 70% Mất Bao Lâu?
Mốc công bố là 33 phút trong điều kiện sạc phù hợp, không phải thời gian sạc đầy từ 0% đến 100%.
Công Suất Mô-tơ VinFast VF5 Là Bao Nhiêu?
100 kW, mô-men xoắn cực đại 135 Nm; hệ dẫn động cầu trước.
VinFast VF5 Có Bao Nhiêu Túi Khí?
Trang thông số hiện giới thiệu 6 túi khí.
Màn Hình Trung Tâm VF5 Bao Nhiêu Inch?
Màn hình giải trí cảm ứng có kích thước 8 inch theo cấu hình đang được giới thiệu.
VF5 Có Apple CarPlay Và Android Auto Không?
Không nên mặc định tính năng kết nối điện thoại có trên mọi xe. Cần kiểm tra phiên bản phần mềm và chức năng đang kích hoạt trên xe được bàn giao.
VinFast VF5 Có Những Màu Xe Nào?
Danh mục giới thiệu sáu cách phối màu gồm trắng, xám, đỏ, vàng nóc đen, xanh trời nóc trắng và xanh bạc hà. Tình trạng xe có sẵn tùy thời điểm.
Xe VinFast VF5 Bảo Hành Bao Lâu?
Bảo hành xe mới 7 năm hoặc 160.000 km; pin cao áp mua lần đầu theo xe mới 8 năm hoặc 160.000 km, tùy điều kiện đến trước.
Chi Phí Sạc VF5 Mỗi 100 km Là Bao Nhiêu?
Cần lấy tổng tiền sạc thực trả chia số km sử dụng rồi nhân 100. Không có một số tiền cố định cho mọi phương án sạc và thói quen lái.
Nên Chọn VinFast VF3 Hay VF5 Cho Gia Đình?
Nếu thường xuyên chở người ở hàng ghế sau và cần xe 5 chỗ, VF5 đáng được xem trực tiếp. VF3 nhỏ hơn, bố trí 4 chỗ và hai cửa; nên thử xe theo nhu cầu thật.



