5 Chỗ Ngồi
SUV điện cho gia đình và đô thị.
150 kW
Công suất tối đa phiên bản Plus.
59,6 kWh
Dung lượng pin trong bảng thông số.
~25 Phút
Sạc nhanh DC từ 10% đến 70%.
VinFast VF6 2026 Có Gì Nổi Bật?
Với chiều dài 4.241 mm và chiều dài cơ sở 2.730 mm, VF6 tạo không gian cho năm người trên hai hàng ghế. Cả hai phiên bản dùng hệ dẫn động cầu trước, có ba chế độ lái Eco, Normal và Sport. Thiết kế hướng đến người thường xuyên di chuyển trong thành phố nhưng vẫn cần xe phục vụ những chuyến đi xa.
VF6 Eco – Tiết Kiệm Ngân Sách
Công suất 130 kW, mô-men xoắn 250 Nm, mâm 17 inch, ghế lái chỉnh cơ và điều hòa tự động một vùng.
VF6 Plus – Thêm Trang Bị
Công suất 150 kW, 310 Nm, mâm 19 inch, ghế lái chỉnh điện, màn hình HUD và nhiều tính năng hỗ trợ lái.
Bảng Giá Xe VinFast VF6 Eco Và Plus 11/2026
VinFast VF6 có hai phiên bản Eco và Plus trong bảng giá niêm yết. Giá của từng phiên bản được thể hiện riêng, không trộn với giá ưu đãi hoặc các mức giá cũ.
VinFast VF6 Eco
646.000.000 ₫ — Giá niêm yết. Chưa bao gồm các ưu đãi.
VinFast VF6 Plus
699.000.000 ₫ — Giá niêm yết. Chưa bao gồm các ưu đãi.
| Phiên Bản | Giá Niêm Yết |
|---|---|
| VF6 Eco | 646.000.000 ₫ |
| VF6 Plus | 699.000.000 ₫ |
Chưa bao gồm các ưu đãi. Giá thanh toán thực tế cần xác nhận theo chương trình đang áp dụng và cấu hình xe bàn giao.
Giá Lăn Bánh VinFast VF6 11/2026 Tại Hà Nội, TP.HCM Và Các Tỉnh
Giá lăn bánh dự tính dựa trên giá niêm yết, lệ phí trước bạ lần đầu 0%, phí cấp biển số, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và các khoản đăng ký cơ bản. Chi phí thực tế thay đổi theo nơi đăng ký và hồ sơ mua xe.
| Khu Vực Đăng Ký | VF6 Eco | VF6 Plus |
|---|---|---|
| Hà Nội | ~662.200.000 ₫ | ~715.200.000 ₫ |
| TP.HCM | ~662.200.000 ₫ | ~715.200.000 ₫ |
| Các Tỉnh Khác | ~648.300.000 ₫ | ~701.300.000 ₫ |
Phần chênh lệch chủ yếu ở lệ phí đăng ký, cấp biển số. Bảng tạm tính dành cho xe cá nhân; chưa bao gồm bảo hiểm thân vỏ, phụ kiện, phí dịch vụ đăng ký tự chọn và chi phí phát sinh.
| Khoản Chi Phí | Hà Nội / TP.HCM | Các Tỉnh Khác |
|---|---|---|
| Giá xe VF6 Eco | 646.000.000 | 646.000.000 |
| Lệ phí trước bạ lần đầu | 0 | 0 |
| Phí đăng ký và biển số | 14.000.000 | 140.000 |
| Phí bảo hiểm, đường bộ và hồ sơ (dự toán gộp) | ~2.200.000 | ~2.160.000 |
| Tổng tạm tính VF6 Eco | ~662.200.000 | ~648.300.000 |
Các khoản phí gộp là số dự toán để khớp tổng chi phí tham khảo, không phải mức thu cố định. Tổng lăn bánh VF6 Plus sử dụng giá niêm yết 699.000.000 đồng.
Trả Góp VinFast VF6 11/2026: Trả Trước 20% – 84 Tháng (7 Năm)
Phương án trả góp tính từ giá niêm yết của từng phiên bản, trả trước 20%, vay 80% trong 84 tháng. Minh họa lãi suất 8%/năm, gốc trả đều và lãi theo dư nợ giảm dần.
| Hạng Mục | VF6 Eco | VF6 Plus |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 646.000.000 ₫ | 699.000.000 ₫ |
| Trả trước 20% | 129.200.000 ₫ | 139.800.000 ₫ |
| Khoản vay 80% | 516.800.000 ₫ | 559.200.000 ₫ |
| Thời hạn | 84 tháng | 84 tháng |
| Thanh toán tháng đầu (dự toán) | ~9.597.000 ₫ | ~10.385.000 ₫ |
| Trung bình mỗi tháng (dự toán) | ~7.895.000 ₫ | ~8.543.000 ₫ |
Tiền ban đầu cần chuẩn bị gồm phần trả trước của xe cộng chi phí đăng ký tại địa phương. Với mức lăn bánh dự toán ở trên, chi phí ban đầu tương ứng như sau:
| Nơi Đăng Ký | VF6 Eco | VF6 Plus |
|---|---|---|
| Hà Nội / TP.HCM | ~145.400.000 ₫ | ~156.000.000 ₫ |
| Các tỉnh khác | ~131.500.000 ₫ | ~142.100.000 ₫ |
Lãi suất thực tế, số tiền vay được duyệt và chi phí bảo hiểm phụ thuộc ngân hàng cùng hồ sơ khách hàng. Các khoản thanh toán minh họa không phải lịch trả nợ chính thức.
Ngoại Thất VinFast VF6 2026: Thiết Kế SUV Điện Cỡ B
VinFast VF6 có dải đèn LED nhận diện chữ V, thân xe với các đường gân rõ nét, ốp vòm bánh tối màu và phần đuôi cân đối. Eco sử dụng mâm 17 inch; Plus sử dụng mâm 19 inch cùng một số tiện ích gương và đèn nâng cao.




Đầu Xe Và Hệ Thống Đèn
Dải đèn định vị kéo ngang kết hợp logo chữ V. Bản Plus có đèn trước tự động, hỗ trợ điều chỉnh chiếu xa theo trang bị công bố.
Thân Xe Và Gương Chiếu Hậu
Trục cơ sở 2.730 mm, mâm 17 hoặc 19 inch. Bản Plus có gương gập điện, sấy và tự điều chỉnh khi lùi.
Các màu ngoại thất và cấu hình trang bị phụ thuộc phiên bản và xe sẵn có tại thời điểm đặt mua.
Nội Thất VinFast VF6: Khoang Lái, 5 Chỗ Ngồi Và Tiện Nghi
Khoang lái VF6 sử dụng màn hình cảm ứng trung tâm 12,9 inch. Thiết kế bảng táp-lô ít nút bấm, nhiều chức năng điều khiển trên màn hình. Bản Plus bổ sung màn hình hiển thị thông tin trên kính lái HUD và điều hòa hai vùng.




| Tiện Nghi | VF6 Eco | VF6 Plus |
|---|---|---|
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng | Chỉnh điện 8 hướng |
| Điều hòa | Tự động 1 vùng | Tự động 2 vùng |
| HUD | Không | Có |
| Lọc không khí Combi 1.0 | Không nêu | Có |
| Camera 360° | Không | Có |
Trước khi mua xe, nên trải nghiệm tư thế lái, không gian hàng ghế sau, thao tác trên màn hình và vị trí các hộc chứa đồ.
Thông Số Kỹ Thuật VinFast VF6 Eco Và Plus 2026
Thông số được bố trí theo phiên bản để dễ so sánh các khác biệt quan trọng khi chọn xe.
| Hạng Mục | VF6 Eco | VF6 Plus |
|---|---|---|
| Dài × rộng × cao | 4.241 × 1.834 × 1.580 mm | 4.241 × 1.834 × 1.580 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.730 mm | 2.730 mm |
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 |
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Công suất tối đa | 130 kW | 150 kW |
| Mô-men xoắn | 250 Nm | 310 Nm |
| Pin | 59,6 kWh | 59,6 kWh |
| Sạc DC 10–70% | ~25 phút | ~25 phút |
| Mâm xe | 17 inch | 19 inch |
| Màn hình trung tâm | 12,9 inch | 12,9 inch |
| Túi khí | 4 | 8 |
| Treo trước / sau | MacPherson / đa liên kết | MacPherson / đa liên kết |
Quãng đường thực tế mỗi lần sạc thay đổi theo điều kiện sử dụng. Để xác định phạm vi di chuyển phù hợp, nên đối chiếu thông số NEDC theo đúng phiên bản xe chọn mua.
Pin Và Sạc VinFast VF6: Dung Lượng 59,6 kWh, Sạc Nhanh DC
VinFast VF6 sử dụng pin 59,6 kWh theo cấu hình trong bảng thông số. Thời gian sạc nhanh DC từ 10% lên 70% khoảng 25 phút trong điều kiện đáp ứng công suất và nhiệt độ pin phù hợp.
Sạc Nhanh DC
Thời gian 25 phút áp dụng cho mức 10–70%, không phải sạc đầy 0–100%. Tốc độ thực tế thay đổi theo trạm sạc và tình trạng pin.
Sạc Tại Nhà
Các phương án phụ kiện được nêu gồm bộ sạc di động 3,5 kW và sạc tại nhà 7,4 kW; cần kiểm tra khả năng tương thích và an toàn điện.
Quãng đường đi được sau một lần sạc còn phụ thuộc tốc độ, tải trọng, nhiệt độ, điều hòa và địa hình. Với hành trình liên tỉnh, nên xác định điểm sạc và quãng đường dự phòng.
An Toàn VinFast VF6 Eco Và Plus: Các Trang Bị Đáng Chú Ý
Cả hai phiên bản có những hệ thống hỗ trợ phanh và ổn định thân xe như ABS, EBD, BA, ESC, TCS, HSA cùng giám sát áp suất lốp. Bản Plus tăng cường camera và các chức năng hỗ trợ lái nâng cao.
VF6 Eco – An Toàn Cơ Bản
4 túi khí, camera lùi và các hệ thống hỗ trợ phanh, kiểm soát lực kéo, cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
VF6 Plus – Hỗ Trợ Lái Nâng Cao
8 túi khí, camera 360°, ga tự động thích ứng, hỗ trợ giữ làn, cảnh báo điểm mù và phanh tự động khẩn cấp theo cấu hình giới thiệu.
Các hệ thống hỗ trợ không thay thế thao tác quan sát và điều khiển của người lái. Nên đối chiếu chức năng thực tế trên xe bàn giao.
Nên Chọn VinFast VF6 Eco Hay VF6 Plus?
Chọn VF6 Eco Khi
Ưu tiên ngân sách mua xe, cần SUV điện 5 chỗ, công suất 130 kW và những tiện nghi thiết yếu cho việc đi lại hằng ngày.
Chọn VF6 Plus Khi
Ưu tiên mô-tơ 150 kW, ghế lái điện, điều hòa hai vùng, HUD, camera 360° và các chức năng hỗ trợ lái nâng cao.
Hai phiên bản có cùng kích thước tổng thể và pin 59,6 kWh trong tài liệu giới thiệu. Nên quyết định dựa trên mức chi thêm cho trang bị, nơi sạc thường xuyên và nhu cầu di chuyển thực tế.
Câu Hỏi Thường Gặp Về VinFast VF6 2026
Giá xe VinFast VF6 Eco và Plus 11/2026 bao nhiêu?
Giá niêm yết VF6 Eco là 646.000.000 đồng và VF6 Plus là 699.000.000 đồng. Chưa bao gồm các ưu đãi.
Giá lăn bánh VF6 tại Hà Nội và TP.HCM bao nhiêu?
Giá dự tính khoảng 662.200.000 đồng cho Eco và 715.200.000 đồng cho Plus, theo giả định phí trong bảng.
Giá lăn bánh VF6 tại các tỉnh khác là bao nhiêu?
Mức tạm tính khoảng 648.300.000 đồng cho Eco và 701.300.000 đồng cho Plus.
Mua VF6 trả góp 20% cần trả trước bao nhiêu?
VF6 Eco cần trả trước 129.200.000 đồng, Plus 139.800.000 đồng tiền xe, chưa cộng chi phí đăng ký.
VF6 có mấy phiên bản?
Bảng giá sử dụng hai phiên bản VF6 Eco và VF6 Plus.
VinFast VF6 có mấy chỗ?
Xe có 5 chỗ ngồi trên hai hàng ghế.
Pin VF6 dung lượng bao nhiêu?
Hai phiên bản sử dụng pin 59,6 kWh theo bảng thông số.
VF6 sạc nhanh bao lâu?
Thời gian sạc DC từ 10% lên 70% khoảng 25 phút trong điều kiện phù hợp.
VF6 Eco và Plus khác nhau ở đâu?
Plus có công suất 150 kW, mâm 19 inch, ghế lái điện, HUD, điều hòa hai vùng và thêm các tính năng an toàn; Eco có công suất 130 kW và mâm 17 inch.
VF6 Plus có camera 360° không?
Có, camera 360° được liệt kê trong trang bị của Plus.
VinFast VF6 có phù hợp sử dụng gia đình?
Xe có 5 chỗ, khoang hành khách hai hàng ghế, phù hợp gia đình muốn dùng SUV điện đô thị và đi tỉnh khi có kế hoạch sạc thuận tiện.


