5 Chỗ Ngồi
SUV điện 5 cửa, 2 hàng ghế.
326 km
Quãng đường theo NEDC.
37,23 kWh
Dung lượng pin khả dụng.
~33 Phút
Sạc DC từ 10% đến 70%.
VinFast VF5 2026 Có Gì Nổi Bật?
VinFast VF5 Plus sở hữu kiểu dáng crossover với hai hàng ghế và cửa sau mở riêng, thuận tiện khi chở gia đình. Kích thước xe khoảng 3.967 × 1.723 × 1.579 mm, chiều dài cơ sở 2.514 mm và mâm hợp kim 17 inch giúp xe có tỷ lệ thân cao nhưng vẫn gọn cho đường phố.
Linh Hoạt Trong Đô Thị
Thân xe dài chưa tới 4 m, tầm nhìn khá thoáng và hệ dẫn động cầu trước phù hợp lịch trình đi làm, mua sắm hoặc đưa đón trẻ em.
Đủ Dùng Cho Gia Đình Nhỏ
Cấu hình 5 chỗ, hai hàng ghế và cốp sau phục vụ những chuyến đi thường ngày; hàng ghế sau có thể gập khi cần thêm diện tích chứa đồ.
Khi xem xe, nên thử cả hàng ghế thứ hai, khoang cốp khi dựng ghế và vị trí đỗ thường xuyên. Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng sử dụng bên cạnh giá bán và dung lượng pin.
Giá Xe VinFast VF5 Plus 11/2026
VinFast VF5 Plus màu cơ bản có một mức giá niêm yết được sử dụng xuyên suốt phần lăn bánh và trả góp. Giá đã bao gồm pin, còn khuyến mãi được xác định riêng theo chương trình và điều kiện mua xe.
VinFast VF5 Plus – Màu Cơ Bản
Giá niêm yết đã bao gồm pin
496.000.000 ₫
Chưa bao gồm các ưu đãi
Nhận Báo Giá Theo Nhu Cầu
Chọn màu xe, địa phương đăng ký và hình thức thanh toán để nhận số tiền cần chuẩn bị trước khi nhận xe.
| Phiên Bản | Giá Niêm Yết Gồm Pin |
|---|---|
| VF5 Plus – Màu Cơ Bản | 496.000.000 ₫ |
Chưa bao gồm các ưu đãi. Giá thanh toán thực tế phụ thuộc chương trình đang áp dụng, màu xe và thời điểm ký hợp đồng.
Giá Lăn Bánh VinFast VF5 11/2026 Tại Hà Nội, TP.HCM Và Tỉnh Khác
Giá lăn bánh VinFast VF5 gồm giá xe, lệ phí đăng ký và cấp biển số, bảo hiểm trách nhiệm dân sự, phí sử dụng đường bộ và những khoản hồ sơ liên quan. Bảng dự toán tính theo giá niêm yết 496.000.000 đồng cho xe cá nhân, với giả định lệ phí trước bạ lần đầu 0%.
Đơn vị: đồng – Giá lăn bánh dự tính
| Khu Vực Đăng Ký | Giá Lăn Bánh VF5 |
|---|---|
| Hà Nội | ~512.200.000 ₫ |
| TP.HCM | ~512.200.000 ₫ |
| Các Tỉnh, Thành Khác | ~498.300.000 ₫ |
Giá Lăn Bánh VinFast VF5 Bao Gồm Những Gì?
| Khoản Chi Phí | Cách Xác Định |
|---|---|
| Giá xe niêm yết | 496.000.000 đồng, đã bao gồm pin |
| Lệ phí trước bạ lần đầu | Tạm tính 0% cho ô tô điện chạy pin đủ điều kiện |
| Đăng ký và cấp biển số | Theo khu vực đăng ký xe |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | Theo biểu phí và mục đích sử dụng |
| Phí đường bộ và hồ sơ | Theo thời hạn, hình thức đăng ký và thủ tục thực tế |
Lưu ý: Đây là giá lăn bánh tham khảo, không phải giá bán phiên bản thứ hai. Chưa bao gồm bảo hiểm vật chất, phụ kiện, dịch vụ đăng ký tự chọn và khoản phát sinh theo hồ sơ thực tế.
Hà Nội Và TP.HCM
Tổng chi phí lăn bánh dự tính khoảng 512,2 triệu đồng. Khoản tiền đăng ký, biển số là yếu tố tạo chênh lệch so với tỉnh khác.
Các Tỉnh Khác
Tổng chi phí lăn bánh dự tính khoảng 498,3 triệu đồng. Số tiền sau cùng được chốt theo địa phương và hồ sơ đăng ký.
Trả Góp VinFast VF5 11/2026: Trả Trước 20% – 84 Tháng (7 Năm)
Phương án VinFast VF5 trả góp dùng giá niêm yết 496 triệu đồng, trả trước 20%, vay 80% trong 84 tháng. Lãi suất 8%/năm chỉ để tính minh họa theo cách trả gốc đều, lãi trên dư nợ giảm dần; lãi suất thực tế do ngân hàng xác định theo hồ sơ.
| Hạng Mục | Phương Án Minh Họa |
|---|---|
| Giá xe | 496.000.000 ₫ |
| Trả trước 20% | 99.200.000 ₫ |
| Khoản vay 80% | 396.800.000 ₫ |
| Thời gian vay | 84 tháng (7 năm) |
| Gốc hằng tháng | ~4.723.810 ₫ |
| Gốc + lãi kỳ đầu | ~7.369.143 ₫ |
| Trung bình mỗi tháng | ~6.062.222 ₫ |
| Thanh toán kỳ cuối | ~4.755.302 ₫ |
Mua VinFast VF5 Trả Góp Cần Bao Nhiêu Tiền Ban Đầu?
Ngoài khoản trả trước 20% tiền xe, người mua chuẩn bị chi phí đăng ký theo địa phương. Tổng tiền ban đầu trong bảng sử dụng cùng mức lăn bánh dự tính đã nêu ở phần trên.
| Nơi Đăng Ký | Số Tiền Ban Đầu Dự Tính |
|---|---|
| Hà Nội / TP.HCM | ~115.400.000 ₫ |
| Các tỉnh khác | ~101.500.000 ₫ |
Các khoản thanh toán trên chưa bao gồm bảo hiểm theo yêu cầu khoản vay, phí phát sinh hoặc thay đổi lãi suất. Nên xem kỹ điều kiện sau thời gian ưu đãi và phí trả nợ trước hạn.
Ngoại Thất VinFast VF5 2026: Thiết Kế SUV Đô Thị
Ngoại thất VF5 có dáng crossover với mặt trước mang đường nét chữ V đặc trưng, ốp thân màu tối và bộ mâm 17 inch. Thiết kế cửa sau độc lập tạo thuận tiện cho gia đình khi sử dụng hàng ghế thứ hai. Tỷ lệ thân xe gọn giúp việc tìm chỗ đỗ và di chuyển trong đô thị dễ dàng hơn.




Thiết Kế Đầu Xe
Logo chữ V nằm giữa dải trang trí phía trước, kết hợp cụm đèn hai bên và cản dưới tối màu tạo nhận diện rõ ràng.
Thân Xe Và Mâm
Bộ mâm hợp kim 17 inch, hốc bánh ốp tối màu và thiết kế 5 cửa phù hợp nhu cầu di chuyển của gia đình nhỏ.
Màu Xe VinFast VF5 Plus
Các lựa chọn ngoại thất trong nhóm màu đang giới thiệu gồm trắng, xám, đỏ và những kiểu phối màu như vàng – nóc đen hoặc xanh nhạt – nóc trắng. Màu bán thực tế phụ thuộc phiên bản, bảng màu và tình trạng xe tại thời điểm đặt mua.
Nội Thất VinFast VF5: Khoang Lái, 5 Chỗ Ngồi Và Tiện Nghi
Khoang lái VinFast VF5 tập trung các thao tác vào màn hình trung tâm 8 inch, cần số dạng núm xoay và cụm thông tin lái số. Hai hàng ghế phục vụ đủ 5 vị trí ngồi; cabin có điều hòa chỉnh cơ, lọc bụi mịn PM2.5 và những hộc chứa đồ phục vụ việc sử dụng hằng ngày.




Điều Khiển Dễ Làm Quen
Màn hình 8 inch, vô-lăng đa chức năng và núm xoay chọn số giúp khoang lái gọn; người mua nên thử các chức năng trên xe thực tế.
Hàng Ghế Sau Và Cốp Xe
Cấu hình 5 chỗ phù hợp gia đình nhỏ. Hàng ghế sau có thể gập để tăng diện tích hành lý khi không cần chở đủ người.
Khả năng kết nối điện thoại, tính năng phần mềm và phụ kiện có thể khác nhau theo xe bàn giao. Với gia đình thường xuyên chở ba người phía sau, nên ngồi thử để đánh giá khoảng vai và khoảng để chân.
Thông Số Kỹ Thuật VinFast VF5 Plus 2026
Những thông số chính của VinFast VF5 giúp người mua đánh giá kích thước, hệ truyền động, pin và sạc. Các hạng mục trang bị cụ thể được xác định theo phiên bản xe giao.
| Kích Thước & Tiện Nghi | Thông Số VF5 |
|---|---|
| Dài × rộng × cao | 3.967 × 1.723 × 1.579 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.514 mm |
| Số cửa / số chỗ | 5 cửa / 5 chỗ |
| Mâm xe | Hợp kim 17 inch |
| Màn hình trung tâm | 8 inch |
| Cụm thông tin lái | 7 inch |
| Điều hòa | Chỉnh cơ, có lọc PM2.5 |
| Động Cơ, Pin Và Sạc | Thông Số VF5 |
|---|---|
| Động cơ | 1 mô-tơ điện |
| Công suất tối đa | 100 kW |
| Mô-men xoắn | 135 Nm |
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Dung lượng pin khả dụng | 37,23 kWh |
| Quãng đường công bố | 326 km (NEDC) |
| Sạc nhanh DC 10–70% | ~33 phút |
Quãng đường 326 km được đo theo chu trình NEDC, không đồng nghĩa xe luôn đi đúng khoảng cách này trong thực tế. Tốc độ, tải trọng, điều hòa, thời tiết và cách sử dụng ảnh hưởng mức tiêu thụ điện.
Pin VinFast VF5: Quãng Đường 326 km Và Sạc Nhanh
Bộ pin khả dụng 37,23 kWh là nguồn năng lượng cho động cơ điện của VF5. Phạm vi công bố 326 km theo NEDC giúp người dùng lên lịch sạc theo quãng đường đi thực tế. Khi đi tỉnh, nên xác định vị trí trạm sạc dọc hành trình và dành đủ dung lượng pin dự phòng.
Sạc Nhanh DC
Khoảng thời gian từ 10% lên 70% pin là 33 phút trong điều kiện phù hợp, không phải thời gian sạc đầy 0–100%.
Sạc Theo Lịch Sử Dụng
Có thể kết hợp trạm sạc công cộng và điểm sạc phù hợp nơi ở. Chỉ sử dụng thiết bị, nguồn điện và vị trí sạc đáp ứng yêu cầu an toàn.
Chi Phí Sạc VinFast VF5 Tính Như Thế Nào?
Chi phí sạc phụ thuộc số kWh thực tế đã nạp và đơn giá tại điểm sạc. Để theo dõi, lấy tổng tiền điện đã thanh toán chia cho số km xe đi được, sau đó nhân 100 để có chi phí sạc trên 100 km. Đây là cách tính thực tế hơn so với suy ra tiền điện cố định chỉ từ dung lượng pin.
Trang Bị An Toàn VinFast VF5 Plus 2026
VinFast VF5 được giới thiệu với 6 túi khí và các hệ thống an toàn gồm chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh EBD, cân bằng điện tử ESC và kiểm soát lực kéo TCS. Những trang bị hỗ trợ quan sát, đỗ xe hoặc kết nối cần đối chiếu theo cấu hình xe được bàn giao.
Phanh Và Kiểm Soát Xe
ABS, EBD, ESC và TCS hỗ trợ người lái trong các tình huống cần kiểm soát lực phanh, lực kéo hoặc ổn định thân xe.
Hỗ Trợ Quan Sát
Camera lùi, cảm biến sau và một số cảnh báo là những hạng mục nên kiểm tra trực tiếp khi xem cấu hình, đặc biệt nếu thường xuyên đỗ xe trong ngõ hẹp.
Người sử dụng cùng trẻ nhỏ nên kiểm tra vị trí lắp ghế an toàn, khóa cửa và dây an toàn trên xe thực tế. Không nên mặc định trang bị ở các thị trường khác đều có trên cấu hình bán tại Việt Nam.
Có Nên Mua VinFast VF5 2026 Để Đi Phố Và Sử Dụng Gia Đình?
Phù Hợp Khi
Cần xe thuần điện 5 cửa, 5 chỗ để đi làm, đưa đón người thân, di chuyển trong thành phố và có lịch sạc tương đối chủ động.
Cần Cân Nhắc Khi
Thường xuyên đi xa không thuận tiện trạm sạc, hay chở nhiều hành lý hoặc cần không gian hàng ghế sau lớn hơn.
VF5 có lợi thế về thân xe gọn, không dùng xăng và không gian hai hàng ghế. Trước khi quyết định, nên thử vị trí lái, khả năng ra vào hàng ghế sau, sức chứa cốp và tuyến sạc thường dùng thay vì chỉ xem thông số kỹ thuật.
Câu Hỏi Thường Gặp Về VinFast VF5 2026
Giá xe VinFast VF5 Plus 11/2026 bao nhiêu?
Giá niêm yết VF5 Plus màu cơ bản là 496.000.000 đồng, đã bao gồm pin. Chưa bao gồm các ưu đãi và chi phí đăng ký.
Giá lăn bánh VinFast VF5 tại Hà Nội và TP.HCM bao nhiêu?
Theo dự toán từ giá niêm yết, xe cá nhân tại Hà Nội và TP.HCM khoảng 512.200.000 đồng. Tổng tiền thực tế cần căn cứ nơi đăng ký và hồ sơ xe.
Giá lăn bánh VF5 tại các tỉnh khác bao nhiêu?
Mức dự toán ở các tỉnh, thành khác khoảng 498.300.000 đồng, chưa tính phụ kiện hoặc dịch vụ tự chọn.
Mua VinFast VF5 trả góp 20% cần bao nhiêu tiền?
Trả trước tiền xe 20% tương đương 99.200.000 đồng. Cộng phí đăng ký dự toán, số tiền ban đầu khoảng 115,4 triệu đồng tại Hà Nội/TP.HCM và 101,5 triệu đồng tại tỉnh khác.
VinFast VF5 trả góp 84 tháng mỗi tháng bao nhiêu?
Nếu giả định vay 80% giá niêm yết, lãi suất cố định 8%/năm và trả gốc đều thì kỳ đầu khoảng 7,37 triệu đồng, các kỳ sau giảm dần theo dư nợ.
VinFast VF5 có mấy chỗ ngồi, mấy cửa?
VF5 có 5 chỗ ngồi, 5 cửa và hai hàng ghế. Hàng ghế phía sau có thể gập khi cần thêm không gian hành lý.
VinFast VF5 đi được bao nhiêu km mỗi lần sạc?
Phạm vi di chuyển công bố là 326 km theo NEDC. Quãng đường thực tế phụ thuộc tải trọng, tốc độ, địa hình, điều hòa và điều kiện sử dụng.
Pin VinFast VF5 dung lượng bao nhiêu?
Dung lượng pin khả dụng được giới thiệu là 37,23 kWh.
VinFast VF5 sạc nhanh trong bao lâu?
Thời gian sạc DC từ 10% lên 70% khoảng 33 phút trong điều kiện phù hợp, không phải thời gian sạc đầy 0–100%.
VinFast VF5 có những trang bị an toàn nào?
VF5 được giới thiệu với 6 túi khí, ABS, EBD, ESC và TCS. Các tính năng hỗ trợ quan sát cần xác nhận theo cấu hình xe bàn giao.
VinFast VF5 có phù hợp đi đường dài không?
VF5 có thể sử dụng cho hành trình liên tỉnh khi người lái chủ động tuyến đường, thời gian nghỉ và trạm sạc. Không nên tính lịch trình theo toàn bộ 326 km NEDC.
Xem ưu đãi và thông tin chi tiết VinFast VF5 ở đâu?
Có thể xem chi tiết sản phẩm VF5, tham khảo khuyến mãi VinFast hoặc gửi yêu cầu nhận báo giá theo nhu cầu đăng ký xe.


